nấm lõ chó

nấm lõ chó

Một cây nấm lõ chó mọc lên từ lớp lá mục trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm hình dáng đặc biệt: "nấm chó" chỉ một loại nấm thuộc họ Phallaceae, hình dạng giống như bộ phận sinh dục của chó hoặc người, thường mọcnhững nơi ẩm ướt, nhiều mùn.
    • Tên gọi dân gian: Từ này được dùng trong dân gian để chỉ loại nấm này, thường gắn với các quan niệm về sự sinh sôi, hoặc đôi khi bị coi loại nấm không ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, trong vườn mọc lên vài cây nấm chó. (Trong vườn xuất hiện vài cây nấm hình dạng đặc biệt sau mưa.)
    • Người dân địa phương thường tránh xa nấm chó cho rằng không an toàn. (Dân làng thường không ăn loại nấm này lo ngại độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấm chó" trong sinh học: Thuật ngữ dùng để mô tả một chi nấm cấu trúc hình phallus, thường được nghiên cứu về hình thái học.

    • Nấm chó thuộc bộ Phallales, đặc điểm nấm nhầy mùi hôi. (Loại nấm này nằm trong bộ Phallales, nhầy tỏa mùi khó chịu.)
  • "nấm chó" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian như một biểu tượng của sự kỳ lạ hoặc điềm gở.

    • Người xưa cho rằng nấm chó mọc trong vườn điềm báo không may. (Truyền thống coi sự xuất hiện của loại nấm này dấu hiệu xui xẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm phallus (danh từ): tên khoa học của nhóm nấm này, thường dùng trong giới chuyên môn.

    • Nấm phallus cấu trúc hình trụ nấm nhầy. (Loại nấm này thân hình trụ phần phủ chất nhầy.)
  • Nấm đất (danh từ): nấm mọc hoang dại, không phân biệt loàicó thể bao gồm cả nấm chó.

    • Nấm đất mọc nhiềuchân đồi sau mưa. (Nấm hoang mọc nhiềuvùng đồi sau mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm hình phallus: tên gọi mô tả hình dạng của loại nấm này.
  • Nấm khỉ: một tên gọi dân gian khác, dựa trên hình dáng tương tự (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Mọc như nấm chó: chỉ sự xuất hiện nhanh chóng, bất ngờ của một thứ đó, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước.
    • Những quán nhậu mọc như nấm chógóc phố. (Các quán nhậu mọc lên nhanh chóng tràn langóc phố.)